point of intersection

point of intersection

The two lines on the graph meet at a single point of intersection.

Định nghĩa

Danh từ: Điểm giao nhauMột điểm nơi các đường thẳng hoặc đường cong cắt nhau.

dụ sử dụng
  • (Điểm giao nhau của hai con đường được đánh dấu bằng đèn giao thông.)
  • (Trong hình học, điểm giao nhau nơi hai đường thẳng cắt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the point of intersection": tại điểm giao nhau.

    • The accident happened at the point of intersection of the two highways. (Tai nạn xảy ra tại điểm giao nhau của hai xa lộ.)
  • "Point of intersection of curves": điểm giao nhau của các đường cong (dùng trong toán học cao cấp).

    • The point of intersection of the parabola and the line is found by solving the equations. (Điểm giao nhau của parabol đường thẳng được tìm bằng cách giải các phương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersection point (danh từ): điểm giao nhau (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).

    • The intersection point of the two graphs is crucial for the analysis. (Điểm giao nhau của hai đồ thị rất quan trọng cho việc phân tích.)
  • Crossing point (danh từ): điểm băng qua, điểm giao cắt (thường dùng trong giao thông).

    • The crossing point is dangerous for pedestrians. (Điểm giao cắt nguy hiểm cho người đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao điểm: điểm cắt nhau (thuật ngữ toán học phổ biến).
  • Điểm cắt: điểm nơi hai đường gặp nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "point of intersection", nhưng có thể dùng: - Meet at: gặp nhau tại (chỉ hành động cắt nhau). - The two lines meet at a point of intersection. (Hai đường thẳng gặp nhau tại một điểm giao nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • At the crossroads: ở ngã ba đường, ở điểm quyết định (nghĩa bóng, liên quan đến ý tưởng giao nhau).
    • He is at the crossroads of his career, a point of intersection between two paths. (Anh ấy đangngã ba đường sự nghiệp, một điểm giao nhau giữa hai con đường.)